Address 25 Đường số 27, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Phone +84 0287.30.66.390
Hotline: +84 0287.30.66.390Di động: +84 0764 333 526info@wowstarslogistics.com
T2 – T6: 8:00 – 17:00 · T7: 8:00 – 17:00 (làm việc từ xa)VI|EN|中文
Từ điển

Thuật ngữ logistics

Giải thích ngắn gọn 132 thuật ngữ vận tải biển, hàng không, hải quan, chứng từ và kho bãi thường gặp trong xuất nhập khẩu.

A

AEO (Authorized Economic Operator)

Doanh nghiệp ưu tiênHải quan & thuế

Danh hiệu hải quan cấp cho doanh nghiệp tuân thủ tốt pháp luật. Doanh nghiệp AEO được miễn kiểm tra chứng từ, kiểm tra thực tế hàng hóa ở mức tối đa và được ưu tiên làm thủ tục.

Air Waybill (AWB)

Vận đơn hàng khôngHàng không

Chứng từ vận chuyển do hãng bay hoặc đại lý phát hành, xác nhận việc nhận hàng và hợp đồng chuyên chở. AWB không phải chứng từ sở hữu nên không chuyển nhượng được như vận đơn đường biển.

All-in rate

Giá trọn góiCước & phụ phí

Mức cước đã gộp cước chặng chính và các phụ phí thường gặp (BAF, CAF, PSS…). Khi so sánh báo giá cần hỏi rõ giá trọn gói đã gồm những khoản nào.

AMS (Automated Manifest System)

Khai báo hàng hóa vào Hoa KỳHải quan & thuế

Hệ thống khai báo bản lược khai hàng hóa điện tử cho hải quan Hoa Kỳ, bắt buộc nộp trước khi hàng xếp lên tàu tại cảng đi ít nhất 24 giờ. Phí AMS thường tính theo vận đơn.

Arrival Notice (A/N)

Thông báo hàng đếnChứng từ & thanh toán

Thông báo hãng tàu hoặc forwarder gửi người nhận khi tàu sắp cập cảng đích, kèm các khoản phí cần thanh toán để lấy lệnh giao hàng.

ATA / ATD

Thời gian đến / đi thực tếVận tải biển

Actual Time of Arrival / Actual Time of Departure: thời điểm tàu hoặc máy bay thực tế cập bến, cất cánh. Khác với ETA/ETD là thời gian dự kiến.

B

BAF (Bunker Adjustment Factor)

Phụ phí nhiên liệu đường biểnCước & phụ phí

Phụ phí hãng tàu thu để bù biến động giá nhiên liệu. Một số hãng gọi là EBS, FAF hoặc LSS (phụ phí nhiên liệu lưu huỳnh thấp).

Bill of Lading (B/L)

Vận đơn đường biểnChứng từ & thanh toán

Chứng từ do người chuyên chở phát hành, có ba chức năng: biên lai nhận hàng, bằng chứng hợp đồng vận chuyển và chứng từ sở hữu hàng hóa. Vận đơn gốc có thể chuyển nhượng bằng ký hậu.

Bonded Warehouse

Kho ngoại quanKho bãi & đa phương thức

Kho chịu sự giám sát của hải quan, nơi hàng nước ngoài được lưu giữ chưa phải nộp thuế nhập khẩu, chờ tái xuất hoặc làm thủ tục nhập khẩu vào nội địa.

Booking

Đặt chỗVận tải biển

Yêu cầu giữ chỗ trên chuyến tàu hoặc chuyến bay. Khi được xác nhận, hãng cấp Booking Confirmation ghi số booking, tàu, ngày đi và thời hạn cắt máng.

Break bulk

Hàng rời đóng kiệnVận tải biển

Hàng không đóng container, được xếp từng kiện riêng lên tàu như máy móc lớn, thép cuộn, gỗ. Thường dùng tàu hàng tổng hợp.

Bulk cargo

Hàng rờiVận tải biển

Hàng không bao gói, chở trực tiếp trong hầm tàu như than, quặng, ngũ cốc, xi măng xá. Vận chuyển bằng tàu hàng rời chuyên dụng.

C

CAF (Currency Adjustment Factor)

Phụ phí biến động tỷ giáCước & phụ phí

Phụ phí hãng tàu thu để bù rủi ro chênh lệch tỷ giá giữa đồng tiền tính cước và đồng tiền chi phí.

Cargo Manifest

Bản lược khai hàng hóaChứng từ & thanh toán

Danh sách toàn bộ hàng hóa trên một chuyến tàu hoặc chuyến bay, do người chuyên chở khai với hải quan cảng đi và cảng đến.

CBM (Cubic Meter)

Mét khốiKho bãi & đa phương thức

Đơn vị thể tích dùng tính cước hàng lẻ và ước lượng số container: dài × rộng × cao (m). Container 20'DC chứa khoảng 25–28 CBM hàng thực tế.

Certificate of Origin (C/O)

Giấy chứng nhận xuất xứChứng từ & thanh toán

Chứng từ xác nhận nơi sản xuất hàng hóa. C/O ưu đãi (mẫu D, E, AK, EUR.1, CPTPP…) giúp người nhập khẩu hưởng thuế suất ưu đãi theo hiệp định thương mại.

CFR (Cost and Freight)

Tiền hàng và cướcThương mại quốc tế

Người bán trả cước đến cảng đích nhưng rủi ro chuyển cho người mua khi hàng đã xếp lên tàu tại cảng đi.

CFS (Container Freight Station)

Kho hàng lẻKho bãi & đa phương thức

Kho tại cảng hoặc ICD nơi gom, đóng và rút hàng lẻ (LCL). Phí CFS thu theo khối hoặc tấn để bù chi phí xếp dỡ tại kho.

Chargeable Weight

Trọng lượng tính cướcHàng không

Số lớn hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng thể tích. Với hàng không, trọng lượng thể tích bằng dài × rộng × cao (cm) chia 6.000.

Charter

Thuê tàu, thuê máy bay chuyếnHàng không

Thuê nguyên chuyến tàu hoặc máy bay cho lô hàng lớn, hàng dự án hoặc khi cần lịch trình riêng.

CIC (Container Imbalance Charge)

Phụ phí mất cân bằng containerCước & phụ phí

Phụ phí bù chi phí điều chuyển container rỗng từ nơi thừa đến nơi thiếu. Thường thu ở hàng nhập.

CIF (Cost, Insurance and Freight)

Tiền hàng, bảo hiểm và cướcThương mại quốc tế

Như CFR, người bán mua thêm bảo hiểm tối thiểu (ICC C) cho người mua. Chỉ dùng cho vận tải biển.

Closing time / Cut-off

Giờ cắt mángVận tải biển

Hạn chót để hàng hạ bãi (CY cut-off), nộp chi tiết vận đơn (SI cut-off) hoặc khai VGM. Trễ cắt máng, hàng sẽ bị rớt sang chuyến sau.

Co-loader

Đơn vị gom hàngKho bãi & đa phương thức

Công ty chuyên gom hàng lẻ của nhiều forwarder vào chung container, sau đó bán lại chỗ theo khối cho các forwarder khác.

Combined Transport

Vận tải đa phương thứcKho bãi & đa phương thức

Vận chuyển hàng từ nơi nhận đến nơi giao bằng ít nhất hai phương thức (biển, bộ, sắt, hàng không) theo một hợp đồng và một chứng từ duy nhất.

Commercial Invoice

Hóa đơn thương mạiChứng từ & thanh toán

Chứng từ người bán phát hành, ghi giá trị lô hàng, điều kiện giao hàng và thanh toán. Là căn cứ để khai hải quan và tính thuế.

Consignee

Người nhận hàngChứng từ & thanh toán

Bên được ghi trên vận đơn có quyền nhận hàng tại nơi đến. Với vận đơn “To order”, quyền nhận hàng thuộc người được ký hậu.

Consolidation

Gom hàngKho bãi & đa phương thức

Dịch vụ gom nhiều lô hàng lẻ của các chủ hàng khác nhau vào một container hoặc một lô hàng không để tiết kiệm chi phí.

Container Seal

Niêm phong containerVận tải biển

Chì niêm phong có số seri duy nhất, khóa cửa container sau khi đóng hàng. Số seal được ghi trên vận đơn và tờ khai.

CPT / CIP

Cước trả tới / cước và bảo hiểm trả tớiThương mại quốc tế

Người bán trả cước đến nơi đến; rủi ro chuyển khi giao cho người chuyên chở đầu tiên. Với CIP người bán phải mua bảo hiểm mức ICC A.

Cross-docking

Trung chuyển không lưu khoKho bãi & đa phương thức

Hàng nhận vào kho được phân loại và chuyển ngay sang phương tiện giao đi, gần như không lưu kho, giúp rút ngắn thời gian giao hàng.

Customs Clearance

Thông quanHải quan & thuế

Hoàn tất thủ tục hải quan để hàng được xuất khẩu hoặc nhập khẩu, gồm khai báo, nộp thuế và kiểm tra (nếu có).

Customs Declaration

Tờ khai hải quanHải quan & thuế

Văn bản khai thông tin hàng hóa với hải quan. Tại Việt Nam, tờ khai được nộp điện tử qua hệ thống VNACCS/VCIS.

CY (Container Yard)

Bãi containerKho bãi & đa phương thức

Bãi tại cảng hoặc depot nơi giao nhận, lưu giữ container. Điều kiện CY/CY nghĩa là hãng tàu nhận và giao container nguyên tại bãi.

D

D/O (Delivery Order)

Lệnh giao hàngChứng từ & thanh toán

Chứng từ hãng tàu hoặc forwarder cấp cho người nhận sau khi xuất trình vận đơn và thanh toán phí, để lấy hàng tại cảng hoặc kho.

D/P, D/A

Nhờ thu kèm chứng từChứng từ & thanh toán

Phương thức thanh toán qua ngân hàng: D/P người mua trả tiền để nhận chứng từ; D/A người mua chấp nhận hối phiếu để nhận chứng từ, trả tiền sau.

Dangerous Goods (DG)

Hàng nguy hiểmHàng không

Hàng có thể gây hại cho người, phương tiện hoặc môi trường. Hàng không áp dụng quy định IATA DGR, đường biển áp dụng IMDG Code; cần MSDS và khai báo riêng.

DAP / DPU / DDP

Nhóm điều kiện giao tại nơi đếnThương mại quốc tế

Người bán chịu chi phí và rủi ro đến nơi đến. DPU gồm cả dỡ hàng; DDP người bán nộp cả thuế nhập khẩu.

DEM (Demurrage)

Phí lưu container tại bãiCước & phụ phí

Phí hãng tàu thu khi container hàng nằm tại bãi cảng quá số ngày miễn phí. Tính theo ngày và tăng theo bậc.

DET (Detention)

Phí lưu container ngoài cảngCước & phụ phí

Phí thu khi chủ hàng giữ container (đã lấy ra khỏi cảng) quá thời gian miễn phí trước khi trả rỗng về depot.

Door to Door

Giao tận nơiKho bãi & đa phương thức

Dịch vụ vận chuyển trọn gói từ kho người gửi đến kho người nhận, gồm cả chặng nội địa và thủ tục hai đầu.

Draft B/L

Vận đơn nhápChứng từ & thanh toán

Bản nháp vận đơn gửi chủ hàng kiểm tra trước khi phát hành bản chính. Sai sót phát hiện sau khi phát hành sẽ phát sinh phí sửa vận đơn.

Dry Container (DC/GP)

Container khôVận tải biển

Container thường dùng cho hàng khô bách hóa, loại phổ biến là 20'DC, 40'DC và 40'HC (cao 2,9 m).

Dunnage

Vật liệu chèn lótVận tải biển

Gỗ kê, túi khí, tấm lót dùng chèn khoảng trống và bảo vệ hàng trong container.

E

Empty return

Trả container rỗngVận tải biển

Việc trả container đã rút hàng về depot hãng tàu chỉ định trong thời gian miễn phí để tránh phí DET.

ENS (Entry Summary Declaration)

Khai báo an ninh vào EUHải quan & thuế

Bản khai tóm tắt hàng hóa bắt buộc với hàng vào Liên minh châu Âu, nộp trước khi xếp hàng tại cảng đi. Phí ENS thường tính theo vận đơn.

ETA / ETD

Thời gian đến / đi dự kiếnVận tải biển

Estimated Time of Arrival / Departure: ngày giờ dự kiến tàu hoặc máy bay đến, khởi hành. Có thể thay đổi theo lịch khai thác của hãng.

EXW (Ex Works)

Giao tại xưởngThương mại quốc tế

Người bán giao hàng tại cơ sở của mình; người mua chịu mọi chi phí và rủi ro từ đó, kể cả thủ tục xuất khẩu.

F

FCA (Free Carrier)

Giao cho người chuyên chởThương mại quốc tế

Người bán làm thủ tục xuất khẩu và giao hàng cho người chuyên chở do người mua chỉ định tại nơi quy định. Khuyến nghị dùng cho hàng container.

FCL (Full Container Load)

Hàng nguyên containerVận tải biển

Lô hàng của một chủ hàng đóng riêng một hoặc nhiều container. Cước tính theo container, phù hợp khi hàng từ khoảng 15 CBM trở lên.

Feeder vessel

Tàu gomVận tải biển

Tàu container nhỏ chạy tuyến ngắn, đưa hàng từ cảng nhỏ đến cảng trung chuyển lớn để nối với tàu mẹ.

FIFO / FEFO

Nhập trước xuất trước / hết hạn trước xuất trướcKho bãi & đa phương thức

Nguyên tắc xuất kho theo thứ tự nhập (FIFO) hoặc theo hạn dùng gần nhất (FEFO), quan trọng với thực phẩm, dược phẩm.

Flat Rack (FR)

Container mặt bằngVận tải biển

Container không có vách hai bên và nóc, dùng cho hàng quá khổ, quá tải như máy móc, thiết bị công trình.

FOB (Free On Board)

Giao lên tàuThương mại quốc tế

Người bán giao hàng lên tàu tại cảng xếp; rủi ro chuyển sang người mua khi hàng đã trên tàu. Chỉ dùng cho vận tải biển và thủy nội địa.

Forwarder (Freight Forwarder)

Người giao nhậnKho bãi & đa phương thức

Doanh nghiệp tổ chức vận chuyển cho chủ hàng: đặt chỗ, gom hàng, làm thủ tục, phát hành vận đơn nhà (HBL) và điều phối các bên liên quan.

Free time

Thời gian miễn phíCước & phụ phí

Số ngày hãng tàu cho phép lưu container tại cảng (DEM) hoặc giữ container (DET) không mất phí. Có thể đàm phán tăng khi đặt chỗ.

Freight Collect

Cước trả sauCước & phụ phí

Cước vận chuyển do người nhận thanh toán tại nơi đến. Thường gặp với điều kiện EXW, FCA, FOB.

Freight Prepaid

Cước trả trướcCước & phụ phí

Cước vận chuyển do người gửi thanh toán tại nơi đi. Thường gặp với điều kiện CFR, CIF, CPT, CIP và nhóm D.

FSC (Fuel Surcharge)

Phụ phí nhiên liệu hàng khôngCước & phụ phí

Phụ phí hãng bay thu theo kg tính cước để bù giá nhiên liệu, thay đổi theo từng tháng hoặc tuần.

FTA (Free Trade Agreement)

Hiệp định thương mại tự doThương mại quốc tế

Thỏa thuận giữa các nước cắt giảm thuế quan. Việt Nam tham gia nhiều FTA như ATIGA, ACFTA, VKFTA, CPTPP, EVFTA, RCEP.

Fumigation Certificate

Giấy chứng nhận hun trùngChứng từ & thanh toán

Chứng từ xác nhận hàng hoặc vật liệu đóng gói (pallet gỗ) đã được hun trùng diệt côn trùng trước khi xuất khẩu.

G

Gia công / SXXK

Processing / Production for exportHải quan & thuế

Loại hình nhập nguyên liệu để gia công cho thương nhân nước ngoài hoặc sản xuất hàng xuất khẩu, được miễn hoặc hoàn thuế nhập khẩu nguyên liệu.

GOH (Garments on Hanger)

Hàng may mặc treoVận tải biển

Hàng quần áo vận chuyển trên móc treo trong container chuyên dụng để không bị nhăn, giao thẳng lên kệ cửa hàng.

GRI (General Rate Increase)

Tăng giá cước chungCước & phụ phí

Mức tăng cước đồng loạt hãng tàu áp dụng cho một tuyến từ một ngày nhất định, thường thông báo trước 30 ngày.

Gross Weight

Trọng lượng cả bìChứng từ & thanh toán

Trọng lượng hàng gồm cả bao bì, pallet. Ghi trên Packing List, vận đơn và là căn cứ khai VGM.

H

Harmonized System (HS Code)

Mã HSHải quan & thuế

Hệ thống phân loại hàng hóa quốc tế của Tổ chức Hải quan Thế giới. Mã HS quyết định thuế suất, chính sách quản lý và điều kiện xuất nhập khẩu.

HBL (House Bill of Lading)

Vận đơn nhàChứng từ & thanh toán

Vận đơn do forwarder phát hành cho chủ hàng. HBL thường dùng cho hàng lẻ hoặc khi forwarder đứng tên người gửi trên vận đơn chủ.

High Cube (HC)

Container caoVận tải biển

Container cao 9 feet 6 inch (2,896 m), cao hơn container thường khoảng 30 cm, phù hợp hàng nhẹ, cồng kềnh.

Hub

Trung tâm trung chuyểnKho bãi & đa phương thức

Điểm tập kết và phân phối hàng của mạng lưới vận tải, nơi hàng từ nhiều tuyến được gom và chia lại.

I

ICD (Inland Container Depot)

Cảng cạnKho bãi & đa phương thức

Điểm thông quan nội địa có chức năng như cảng: làm thủ tục hải quan, lưu giữ, đóng rút container. Ví dụ ICD Phước Long, ICD Tân Cảng Sóng Thần.

IMDG Code

Bộ luật hàng nguy hiểm đường biểnVận tải biển

Quy định quốc tế của IMO về phân loại, đóng gói, dán nhãn và xếp hàng nguy hiểm trên tàu biển. Hàng nguy hiểm chia thành 9 nhóm.

Incoterms

Điều kiện thương mại quốc tếThương mại quốc tế

Bộ quy tắc của ICC xác định nghĩa vụ giao hàng, chi phí và điểm chuyển giao rủi ro giữa người bán và người mua. Phiên bản hiện hành là Incoterms 2020.

Insurance Certificate

Giấy chứng nhận bảo hiểmChứng từ & thanh toán

Chứng từ xác nhận lô hàng được bảo hiểm, ghi điều kiện (ICC A, B, C), số tiền và người thụ hưởng. Bắt buộc người bán mua với CIF và CIP.

ISF (Importer Security Filing)

Khai báo an ninh nhà nhập khẩu MỹHải quan & thuế

Còn gọi là “10+2”: khai 10 thông tin của nhà nhập khẩu và 2 thông tin của hãng tàu cho hải quan Hoa Kỳ trước khi xếp hàng ít nhất 24 giờ.

K

Kiểm tra chuyên ngành

Specialized inspectionHải quan & thuế

Kiểm tra chất lượng, an toàn thực phẩm, kiểm dịch… do các bộ ngành quản lý thực hiện với hàng thuộc danh mục, trước hoặc trong khi thông quan.

L

L/C (Letter of Credit)

Thư tín dụngChứng từ & thanh toán

Cam kết của ngân hàng thanh toán cho người bán khi người bán xuất trình bộ chứng từ phù hợp điều kiện L/C. Áp dụng theo UCP 600.

Lashing

Chằng buộcVận tải biển

Cố định hàng trong container hoặc trên tàu bằng dây đai, thanh chống, túi khí để hàng không xê dịch khi vận chuyển.

Last mile delivery

Giao hàng chặng cuốiKho bãi & đa phương thức

Chặng vận chuyển cuối cùng từ kho phân phối đến tay người nhận, thường chiếm tỷ trọng chi phí lớn trong thương mại điện tử.

LCL (Less than Container Load)

Hàng lẻVận tải biển

Lô hàng nhỏ không đủ một container, được gom chung với hàng của chủ khác. Cước tính theo W/M (khối hoặc tấn, lấy số lớn hơn).

Lift on / Lift off (LO/LO)

Phí nâng hạCước & phụ phí

Phí nâng container lên xe hoặc hạ xuống bãi tại cảng, depot. Do chủ hàng hoặc nhà xe thanh toán khi lấy, trả container.

Local charges

Phụ phí địa phươngCước & phụ phí

Các khoản phí phát sinh tại cảng đi hoặc cảng đến ngoài cước chặng chính, như THC, phí vận đơn, phí seal, phí D/O, phí CFS.

Logistics Service Provider (3PL)

Nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ baKho bãi & đa phương thức

Doanh nghiệp nhận thuê ngoài một phần hoặc toàn bộ hoạt động logistics như vận tải, kho bãi, phân phối cho chủ hàng.

M

MAWB / HAWB

Vận đơn hàng không chủ / nhàHàng không

MAWB do hãng bay phát hành cho forwarder; HAWB do forwarder phát hành cho từng chủ hàng trong lô gom.

MBL (Master Bill of Lading)

Vận đơn chủChứng từ & thanh toán

Vận đơn do hãng tàu phát hành cho người gửi hàng trực tiếp (thường là forwarder). Với hàng không, chứng từ tương ứng là MAWB.

Minimum charge (M)

Cước tối thiểuHàng không

Mức cước thấp nhất hãng thu cho một lô, áp dụng khi cước tính theo kg thấp hơn mức này.

Mother vessel

Tàu mẹVận tải biển

Tàu container lớn chạy tuyến chính đường dài giữa các cảng trung chuyển, nhận hàng từ tàu gom.

MSDS / SDS

Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chấtChứng từ & thanh toán

Tài liệu nêu thành phần, đặc tính nguy hiểm và cách xử lý an toàn của hóa chất. Hãng tàu, hãng bay yêu cầu để xác định hàng có nguy hiểm hay không.

Multimodal Transport Operator (MTO)

Người kinh doanh vận tải đa phương thứcKho bãi & đa phương thức

Doanh nghiệp ký hợp đồng vận tải đa phương thức và chịu trách nhiệm toàn bộ hành trình. Tại Việt Nam cần giấy phép kinh doanh vận tải đa phương thức.

N

Neutral AWB

Vận đơn hàng không trung lậpHàng không

AWB không in tên hãng bay, do forwarder phát hành; tên hãng thể hiện qua mã số vận đơn (3 số đầu).

Notify Party

Bên nhận thông báoChứng từ & thanh toán

Bên được hãng tàu thông báo khi hàng đến, thường là người mua hoặc đại lý của người mua.

NVOCC

Người chuyên chở không tàuVận tải biển

Non-Vessel Operating Common Carrier: doanh nghiệp không sở hữu tàu nhưng phát hành vận đơn, chịu trách nhiệm như người chuyên chở với chủ hàng.

O

Ocean Freight (O/F)

Cước biểnCước & phụ phí

Cước chặng chính từ cảng đi đến cảng đích, chưa gồm phụ phí địa phương.

Open Top (OT)

Container mở nócVận tải biển

Container không có nóc cứng, phủ bạt, dùng cho hàng cao quá khổ hoặc phải xếp bằng cẩu từ trên xuống.

Original B/L

Vận đơn gốcChứng từ & thanh toán

Bộ vận đơn chính (thường 3 bản) có giá trị sở hữu. Người nhận phải xuất trình một bản gốc để lấy lệnh giao hàng.

Out of Gauge (OOG)

Hàng quá khổVận tải biển

Hàng có kích thước vượt lòng container, phải xếp trên Flat Rack hoặc Open Top và chịu phụ phí theo phần vượt khổ.

P

Packing List

Phiếu đóng góiChứng từ & thanh toán

Chứng từ liệt kê số kiện, quy cách đóng gói, trọng lượng và thể tích từng kiện. Dùng để khai hải quan và kiểm hóa.

Pallet

PalletKho bãi & đa phương thức

Tấm kê hàng bằng gỗ, nhựa hoặc giấy giúp nâng hạ bằng xe nâng. Kích thước phổ biến 1.200 × 1.000 mm và Euro pallet 1.200 × 800 mm. Pallet gỗ xuất khẩu cần xử lý theo ISPM 15.

Phân luồng hải quan

Luồng xanh, vàng, đỏHải quan & thuế

Kết quả hệ thống hải quan phân loại tờ khai: luồng xanh được thông quan ngay, luồng vàng kiểm tra hồ sơ, luồng đỏ kiểm tra hồ sơ và kiểm tra thực tế hàng hóa.

Phytosanitary Certificate

Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vậtChứng từ & thanh toán

Chứng từ cơ quan kiểm dịch cấp, xác nhận hàng nông sản, gỗ không mang sinh vật gây hại. Nhiều nước yêu cầu khi nhập khẩu.

Port of Discharge (POD)

Cảng dỡ hàngVận tải biển

Cảng nơi hàng được dỡ khỏi tàu chặng chính. Có thể khác nơi giao hàng cuối cùng (Place of Delivery).

Port of Loading (POL)

Cảng xếp hàngVận tải biển

Cảng nơi hàng được xếp lên tàu chặng chính.

Pre-carriage / On-carriage

Chặng vận chuyển trước / sau chặng chínhKho bãi & đa phương thức

Chặng nội địa đưa hàng đến cảng đi (pre-carriage) và chặng từ cảng đích đến nơi nhận (on-carriage).

PSS (Peak Season Surcharge)

Phụ phí mùa cao điểmCước & phụ phí

Phụ phí hãng tàu áp dụng khi nhu cầu vận chuyển tăng cao, thường từ tháng 7 đến trước Tết Nguyên đán.

R

Rate break

Mức cước theo khối lượngHàng không

Bảng giá hàng không chia theo mốc trọng lượng (−45, +45, +100, +300, +500, +1000 kg); lô càng nặng giá mỗi kg càng thấp.

Reefer Container (RF/RH)

Container lạnhVận tải biển

Container có máy lạnh giữ nhiệt độ từ khoảng −30 °C đến +30 °C, dùng cho thủy sản, rau quả, dược phẩm. Cần cắm điện tại bãi và trên tàu.

Roll-over

Rớt tàuVận tải biển

Hàng đã đặt chỗ nhưng không được xếp lên chuyến dự kiến do tàu đầy hoặc trễ cắt máng, phải chuyển sang chuyến sau.

S

SCC (Security Charge)

Phụ phí an ninh hàng khôngCước & phụ phí

Phụ phí hãng bay thu theo kg tính cước để bù chi phí soi chiếu, kiểm tra an ninh hàng hóa.

Sea-Air

Vận tải biển kết hợp hàng khôngKho bãi & đa phương thức

Hàng đi tàu biển đến cảng trung chuyển như Dubai, Singapore rồi chuyển sang máy bay, cân bằng giữa chi phí và thời gian.

Shipper

Người gửi hàngChứng từ & thanh toán

Bên giao hàng cho người chuyên chở và được ghi trên vận đơn, thường là người bán hoặc forwarder.

Shipping Instruction (SI)

Hướng dẫn làm vận đơnChứng từ & thanh toán

Thông tin chủ hàng gửi hãng tàu để phát hành vận đơn: người gửi, người nhận, mô tả hàng, số container, seal, trọng lượng.

Shipping Mark

Ký mã hiệuChứng từ & thanh toán

Ký hiệu in trên bao bì để nhận biết kiện hàng: tên người nhận, cảng đến, số kiện, cảnh báo xếp dỡ.

SOC / COC

Container của chủ hàng / của hãng tàuVận tải biển

SOC (Shipper Owned Container) là container thuộc chủ hàng; COC (Carrier Owned Container) thuộc hãng tàu. Hàng SOC không chịu phí DEM/DET của hãng.

Stuffing / Unstuffing

Đóng hàng / rút hàngKho bãi & đa phương thức

Hoạt động xếp hàng vào container và dỡ hàng ra khỏi container, tại kho chủ hàng hoặc tại CFS.

Surrendered B/L

Vận đơn đã xuất trìnhChứng từ & thanh toán

Vận đơn gốc đã được nộp lại ở cảng đi để hãng tàu giao hàng cho người nhận mà không cần bản gốc tại cảng đích.

T

T/T (Telegraphic Transfer)

Chuyển tiền bằng điệnChứng từ & thanh toán

Phương thức thanh toán chuyển khoản quốc tế, có thể trả trước, trả sau hoặc trả một phần khi giao hàng.

Tạm nhập tái xuất

Temporary import for re-exportThương mại quốc tế

Hình thức nhập hàng vào Việt Nam rồi xuất đi nước khác mà không qua chế biến, chịu sự giám sát của hải quan.

Telex Release

Điện giao hàngChứng từ & thanh toán

Lệnh điện tử của hãng tàu ở cảng đi cho phép đại lý ở cảng đích giao hàng không cần vận đơn gốc. Phí telex release thường tính theo vận đơn.

TEU / FEU

Đơn vị containerVận tải biển

TEU (Twenty-foot Equivalent Unit) quy đổi theo container 20 feet; FEU bằng một container 40 feet, tương đương 2 TEU.

THC (Terminal Handling Charge)

Phí xếp dỡ tại cảngCước & phụ phí

Phí hãng tàu thu chủ hàng để bù chi phí xếp dỡ container tại cảng, tính theo container (hàng FCL) hoặc theo khối (hàng LCL).

Through B/L

Vận đơn chở suốtChứng từ & thanh toán

Vận đơn dùng cho hành trình có chuyển tải, trong đó người phát hành chịu trách nhiệm toàn tuyến.

Thuế GTGT hàng nhập khẩu

Import VATHải quan & thuế

Thuế giá trị gia tăng nộp ở khâu nhập khẩu, tính trên trị giá tính thuế cộng thuế nhập khẩu và các thuế khác (nếu có).

Transit time

Thời gian vận chuyểnVận tải biển

Số ngày từ khi tàu rời cảng đi đến khi cập cảng đích. Hành trình có chuyển tải thường dài hơn tàu đi thẳng.

Transshipment

Chuyển tảiVận tải biển

Hàng được dỡ từ tàu này và xếp sang tàu khác tại cảng trung gian như Singapore, Hồng Kông, Busan, Kaohsiung.

Trị giá hải quan

Customs valueHải quan & thuế

Giá trị dùng tính thuế nhập khẩu, xác định theo các phương pháp của Hiệp định trị giá WTO, thường là trị giá giao dịch cộng cước, bảo hiểm đến cửa khẩu nhập đầu tiên.

U

UCP 600

Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từChứng từ & thanh toán

Bộ quy tắc của ICC điều chỉnh giao dịch thư tín dụng, áp dụng khi L/C dẫn chiếu. Đi kèm ISBP 821 hướng dẫn kiểm tra chứng từ.

ULD (Unit Load Device)

Thiết bị chất xếp hàng khôngHàng không

Container hoặc pallet chuyên dụng để chất hàng lên máy bay, có kích thước theo vị trí trong khoang hàng.

V

VGM (Verified Gross Mass)

Khối lượng toàn bộ đã xác minhVận tải biển

Tổng khối lượng container đã đóng hàng (gồm vỏ container) theo quy định SOLAS. Phải khai cho hãng tàu trước giờ cắt máng, thiếu VGM container không được xếp lên tàu.

VNACCS/VCIS

Hệ thống hải quan điện tử Việt NamHải quan & thuế

Hệ thống thông quan tự động của Hải quan Việt Nam, dùng để khai tờ khai, nhận phân luồng xanh, vàng, đỏ và nộp thuế điện tử.

Volumetric Weight

Trọng lượng thể tíchHàng không

Trọng lượng quy đổi từ thể tích. Hàng không: dài × rộng × cao (cm) ÷ 6.000; chuyển phát nhanh thường chia 5.000.

W

W/M (Weight or Measurement)

Trọng lượng hoặc thể tíchCước & phụ phí

Cách tính cước hàng lẻ: lấy số lớn hơn giữa số tấn và số khối (1 CBM tương đương 1.000 kg). Đơn vị gọi là RT (Revenue Ton).

Warehouse Receipt

Phiếu nhập khoKho bãi & đa phương thức

Chứng từ kho xác nhận đã nhận hàng gửi, ghi số lượng và tình trạng hàng.

WMS (Warehouse Management System)

Phần mềm quản lý khoKho bãi & đa phương thức

Hệ thống phần mềm quản lý vị trí, nhập xuất và tồn kho theo thời gian thực, thường kết hợp mã vạch hoặc RFID.

Không tìm thấy thuật ngữ phù hợp. Hỏi chuyên viên Wowstars →

Cần tư vấn nghiệp vụ cụ thể?

Chuyên viên Wowstars giải đáp thủ tục, chứng từ và phương án vận chuyển cho lô hàng của bạn.

Rate this page